ETF · Chỉ số
Bloomberg Natural Gas
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 422,84 tr.đ. | 11,28 tr.đ. | 0,95 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 4/10/2011 | 15,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 200,23 tr.đ. | 8,01 tr.đ. | 0,95 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 4/10/2011 | 23,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 141,85 tr.đ. | — | 0,49 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 22/9/2006 | 5,51 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 31,68 tr.đ. | 163.163,4 | 0,45 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 8/3/2017 | 9,50 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 13,5 tr.đ. | — | 1,30 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 11/3/2008 | 0,02 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 13,5 tr.đ. | — | 1,30 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 11/3/2008 | 0,02 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 4,27 tr.đ. | — | 1,03 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 22/2/2008 | 488,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 4,27 tr.đ. | — | 1,03 | Khí tự nhiên | Bloomberg Natural Gas | 22/2/2008 | 488,86 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm